Vertu Constellation Quest Black Stainless Carbon Carousel
( Apple )
Vertu Constellation Pure Grey LimitedVertu Constellation Quest Black Stainless Yellow Carousel
|
MÔ TẢ CHI TIẾT VỀ SẢN PHẨM:
Phiên bản VERTU CONSTELLATION QUEST ngôn ngữ tiếng Việt lần đầu tiên có mặt tại Phương Pasteur.


| Thông tin chung | |
|---|---|
| Mạng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Mạng 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Ra mắt | |
| Kích thước | |
| Kích thước | - |
| Trọng lượng | - |
| Hiển thị | |
| Loại | Màn hình TFT, 16 triệu màu |
| Kích thước | 320 x 240 pixels, 2.4 inches |
| - Bàn phím QWERTY - Phím điều khiển cuộn 5 chiều - Cảm biến gia tốc tự xoay màn hình - Trackpad quang học |
|
| Âm thanh | |
| Kiểu chuông | Báo rung, nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV |
| Loa ngoài | Có |
| - 3.5 mm audio jack | |
| Bộ nhớ | |
| Danh bạ | Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi | Không giới hạn, lưu tối đa 30 ngày |
| Khe cắm thẻ nhớ | microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 32GB |
| Truyền dữ liệu | |
| GPRS | Class 32 |
| EDGE | Class 32 |
| 3G | HSDPA, 10.2 Mbps; HSUPA, 2.0 Mbps |
| WLAN | Wi-Fi 802.11 b/g |
| Bluetooth | Có, v2.1 với A2DP |
| Hồng ngoại | Không |
| USB | Có, v2.0 microUSB |
| Chụp ảnh | |
| Camera chính | 5 MP, 2592 x 1944 pixels, autofocus, dual-LED flash |
| Quay phim | Có |
| Camera phụ | Không |
| Đặc điểm | |
| Hệ điều hành | Symbian OS |
| Tin nhắn | SMS, MMS, Email, Push Email, IM |
| Trình duyệt | WAP 2.0/xHTML, HTML |
| Trò chơi | Có, có thể tải thêm |
| Màu sắc | Bạc, Vàng |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh |
| Định vị toàn cầu | Có, hỗ trợ A-GPS |
| Java | Có, MIDP 2.1 |
| - Xem video MP4/H.263 - Nghe nhạc MP3/WMA/WAV/eAAC+ - Chỉnh sửa văn bản (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Ghi âm/Quay số/Ra lệnh bằng giọng nói - Lịch tổ chức - Các dịch vụ Vertu Concierge - Nhập liệu đoán trước từ |
|
| Pin | |
| Pin chuẩn | Pin chuẩn, Li-Ion 1500 mAh |
| Chờ | - |
| Đàm thoại | - |





[ Xem hướng dẫn ]