Vertu Constellation Ayxta Polished Black
( Vertu )
Vertu Constellation Ayxta PinkVertu Constellation Black Leather
|
MÔ TẢ CHI TIẾT VỀ SẢN PHẨM:
- Điện thoại nắp gập đầu tiên của Vertu
- Phím đá ceramic màu đen
- Vỏ bằng thép không gỉ cao cấp được đánh bóng bằng tay
- Bản lề làm bằng vòng bi rubi, mở ra và gập lại rất êm và bền
- Tích hợp tính năng công nghệ GPS (Định vị toàn cầu)
- Màn hình cảm ứng bên ngoài, đọc thư và biết được ai đang gọi đến nhanh chóng
- Tích hợp máy chụp ảnh 3.0 MP, đèn Flash LED



| Tổng quan | Mạng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Ra mắt | Tháng 10 năm 2009 | |
| Kích thước | Kích thước | 100 x 48 x 18 mm, 74 cc |
| Trọng lượng | 174 g đến 175 g | |
| Hiển thị | Loại | Màn hình HVGA, 16 triệu màu |
| Kích cở | 2.4" | |
| Mặt kính đá saphia chống trầy xướt | ||
| Âm thanh | Các kiểu báo | Rung, nhạc chuông đa âm sắc |
| Loa ngoài | Có | |
| Bộ nhớ | Danh bạ | 2.000 mục |
| Lưu các cuộc gọi | Có nhiều | |
| Bộ nhớ trong | - 1.500 calendar notes - 1.000 SMS |
|
| Khe cắm thẻ nhớ | microSD, hỗ trợ tối đa 8GB | |
| Truyền dữ liệu | GPRS | Có |
| HSCSD | ||
| EDGE | Có | |
| 3G | Có | |
| WLAN | Không | |
| Bluetooth | Có, Ver 2.0 | |
| Hồng ngoại | Không | |
| USB | Có, Ver 2.0 | |
| Camera | Camera chính | Có, 3.0 MP |
| Các tính năng khác | Tin nhắn | SMS, MMS, Email |
| Trình duyệt | WAP | |
| Radio | Không | |
| Games | Có | |
| Màu | Màu da:Đen | |
| GPS | Có, hệ thống định vị toàn cầu với bản đồ | |
| Java | Có, MIDP 2.0 | |
| Khác |
- Phím đá ceramic màu đen |
|
| Pin | Pin chuẩn, Li-Ion | |
| Thời gian chờ | Lên đến 300 giờ | |
| Thời gian đàm thoại | Lên đến 6 giờ (GSM), 4 giờ (WCDMA) |





[ Xem hướng dẫn ]